tế tử
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Con rể: Từ dùng để chỉ người đàn ông lấy con gái của mình, tức là chồng của con gái. Đây là một từ cổ, ít được dùng trong ngôn ngữ hiện đại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ông ấy rất hài lòng với người tế tử của mình.
- Trong gia phả cổ, từ tế tử thường được dùng để chỉ con rể.
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản cổ, thơ ca cổ điển hoặc khi nói với ý trang trọng, cổ kính.
- "Phận tế tử trong nhà, phải biết giữ trọn đạo hiếu." (Lời răn dạy cổ)
Biến thể và từ gần giống
- Con rể: Từ hiện đại, thông dụng nhất với cùng nghĩa.
- Rể: Cách gọi thân mật, ngắn gọn.
- Chàng rể: Cách gọi có tính chất văn chương, trìu mến.
Từ đồng nghĩa
- Con rể
- Rể
Lưu ý
- "Tế tử" là một từ Hán Việt cổ. "Tế" (婿) có nghĩa là con rể, "tử" (子) có nghĩa là con. Từ này hiện nay đã được thay thế hoàn toàn bằng từ thuần Việt "con rể" trong giao tiếp thông thường. Việc sử dụng "tế tử" ngày nay có thể gây khó hiểu cho người nghe nếu không có ngữ cảnh phù hợp.
- Con rể (cũ).